stickball game

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bóng gậy: "stickball game" một trò chơi thể thao đường phố, tương tự như bóng chày, được chơi với một quả bóng cao su một cán chổi làm gậy đánh bóng. Trò chơi này thường phổ biến trong các khu phố, đặc biệtcác thành phố lớn của Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ tổ chức một trò chơi bóng gậy trong hẻm sau giờ học.)
  • (Chơi một trò chơi bóng gậy chỉ cần một quả bóng cao su một cán chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stickball game": tổ chức hoặc tham gia một trận đấu bóng gậy.

    • They used to have a stickball game every Saturday morning. (Họ từng tổ chức một trận đấu bóng gậy vào mỗi sáng thứ Bảy.)
  • "stickball game" như một danh từ ghép: thường được viết liền hoặc dấu gạch nối, nhưng trong ngữ cảnh này, "stickball game" một cụm từ cố định chỉ một loại trò chơi cụ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Stickball (danh từ): tên gọi rút gọn của trò chơi bóng gậy, không cần thêm từ "game".

    • Stickball is a popular street game in New York. (Bóng gậy một trò chơi đường phố phổ biếnNew York.)
  • Stickball player (danh từ): người chơi bóng gậy.

    • He was a skilled stickball player in his youth. (Anh ấy một người chơi bóng gậy lành nghề thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Street baseball: bóng chày đường phố (một cách gọi khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "stickball game" luật chơi riêng biệt).
  • Broomstick baseball: bóng chày bằng cán chổi (mô tả trực tiếp dụng cụ chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play stickball: chơi bóng gậy.
    • They used to play stickball in the parking lot. (Họ từng chơi bóng gậy trong bãi đậu xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Not just a stickball game: không chỉ một trò chơi đơn thuần (ám chỉ điều đó ý nghĩa sâu sắc hơn).
    • For him, this competition was not just a stickball game; it was about proving himself. (Đối với anh ấy, cuộc thi này không chỉ một trò chơi bóng gậy; về việc chứng tỏ bản thân.)
stickball game
Children play a stickball game in the quiet street.